Users Online

User Activity
Guest
Chemical Equation Balancer Cl2 + LiBr = LiCl + Br2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe(OH)2 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
Guest
Estequiometría de las Reacciones Químicas KClO3 = KCl + O2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgO + KOH = Mg(OH)2 + K2O
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Cu + NaNO3 + HCl = CuCl2 + NO + NaCl + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций C3H6 + O2 = H2O + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NH4 + HNO3 = NH4NO3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H5CH3 + Br2 = C6H2CH3Br + HBr
Guest
Калькулятор химических реакций Li2O + HSO4 = H2O + LiSO4
Guest
Калькулятор химических реакций NaHCO3 + C6H10O5 = C21H18O11 + Na2CO3 + H2O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe + H2O = FeO + HO
Guest
Chemical Equation Balancer HCOOC4H9 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CH2OH = C2H4 + H2O
Guest
Limiting Reagent CH4 + O2 = CO2 + H2O
Guest
(CH3CH2)2O - Butan-1-ol モル質量
Guest
3H2O モル質量
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Zn + CH3COOH = Zn(CH3COO)2 + H2
Guest
化学式バランサ
Guest
NH3NO3 モル質量
Guest
水素 (H)
Guest
Chemical Equation Balancer SnO2 + H2 = Sn + H2O
Guest
モル質量電卓
Guest
Fm2(CO3)3 モル質量
Guest
4NaPb モル質量
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas C8H18 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Калькулятор химических реакций AgOH + HNO3 = AgNO3 + H2O
Guest
Molar Mass Calculator
Guest
3H2NCH2CH2NH2 Molar Mass
Guest
Fe2(NO3) Molar Mass
Guest
Калькулятор химических реакций P + Ba(OH)2 + H2O = PH3 + Ba(H2PO2)2
Guest
Калькулятор химических реакций CaSi2 + H2O = Ca(OH)2 + SiO2 + H2
Guest
Chemical Equation Balancer Al + O2 = Al2O3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH2CHCHO + Br2 + H2O = CH2CHCOOH + HBr
Guest
Chemical Equation Balancer C6H6 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia (CH3)3COOC(CH3)3 + H2O = CO2 + H
Guest
Калькулятор химических реакций Fe3O4 + CO = Fe + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na2SO4 + H2O = Na2SO4*H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C8H10 + H2O = H + CO2
Guest
Лимитирующий реагент NaBiO3 + MnO2 + H2SO4 = Bi2(SO4)3 + NaMnO4 + Na2SO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na2O + CO2 + H2O = NaHCO3
Guest
Калькулятор химических реакций Ag2S + HNO3 = AgNO3 + S + NO + H2O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas Ca + O2 = CaO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + Cl2 = FeCl2 + O2
Guest
Калькулятор химических реакций Na2O2 + HCl = NaCl + Cl2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Na2SO4 + Zn(NO3)2 = NaNO3 + ZnSO4
Guest
Калькулятор химических реакций CH2O2 + Al(OH)3 = Al(HCOO)3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CH3CH2COOH + Cl2 = CH3CH2COOCl + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H3CHO + Br2 + H2O = CH3COOH + HBr
Guest
Estequiometria da reação Fe(OH)3 + H2SO3 = Fe2(SO3)3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций FeCl2 + LiOH = Fe(OH)2 + LiCl
Guest
Калькулятор химических реакций CH3NH2 + O2 = CO2 + H2O + N2
Guest
Калькулятор химических реакций CrCl2 + H2SO4 = Cr2(SO4)3 + HCl + SO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций K2Cr2O7 + N2H4 + H2SO4 = Cr2(SO4)3 + N2 + K2SO4 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Fe + Cl2 = FeCl3
Guest
Калькулятор химических реакций Ca2Si + H2O = Ca(OH)2 + SiH4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học K2S + AgNO3 = KNO3 + Ag2S
Guest
Калькулятор химических реакций K2Cr2O7 + NH3 = Cr2O3 + N2 + KOH + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций K2CO3 + AlBr3 + H2O = Al(OH)3 + KBr + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций Si + NaOH + H2O = Na2SiO3 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na2Cr2O7 + HCl = NaCl + CrCl3 + H2O + Cl2
Guest
Chemical Equation Balancer VOSO4 + KMnO4 + H2SO4 = (VO2)SO4 + H2O + K2SO4 + MnSO4
Guest
Калькулятор химических реакций CrCl2 + I2 = CrCl3 + CrI3
Guest
Калькулятор химических реакций KI3 + N2H6SO4 = KI + HI + N2 + H2SO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học KHSO4 + NaHS = Na2SO4 + H2SO4 + K2S
Guest
Калькулятор химических реакций FeI2 + AgNO3 = Fe(NO3)2 + AgI
Guest
Chemical Equation Balancer SeCl2 + O2 = SeO2 + Cl2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH2CHCH2OH + KMnO4 + H2SO4 = CO2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia C3H7NH2 + C2H5Br = C3H7NH(CH3) + HBr
Guest
CH3CH2CH2CH2COH Молярная масса
Guest
Chemical Equation Balancer H2O2 + FeSO4 = Fe2(SO4)3 + H2O + Fe2O3
Guest
Chemical Equation Balancer FeSO4 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeS2 + O2 = Fe2O3 + SO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học KCl + Na2Co3 = K2Co3 + (NaCl)
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgCl2 + NaF = MgF2 + NaCl
Guest
Selenium (Se)
Guest
Equação de Balanço Químico Al + NH4NO3 = Al2O3 + N2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas Na(OH)2 + HNO3 = H2O + Na(NO3)2
Guest
Калькулятор химических реакций H2SO3 + LiOH = H2O + Li2SO3
Guest
Калькулятор химических реакций FeO + KOH = Fe(OH)2 + K2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + H2SO4 = FeSO4 + Fe2(SO4)3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций (C2H5NH3)NO3 = C2H5NH3 + NO3
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia Fe2(CO3)3 + H2O = Fe(OH)3 + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций NaOH + Cl2 + Cr2O3 = Na2CrO4 + NaCl + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer (Cu(NH3)4)SO4 + HNO3 = CuSO4 + NH4NO3
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas
Guest
Калькулятор химических реакций C6H12 + K2Cr2O7 + H2SO4 = CH3CH2COOH + K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer CuO + O2 = Cu2O
Guest
Калькулятор химических реакций NaCI + HNO3 = NaNO3 + HCI
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Cu2S + HNO3 = Cu(NO3)2 + H2SO4 + NO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer B2H6 + N(CH3)3 = BH3N(CH3)3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al2S3 + H2SO4 = Al2(SO4)3 + H2O + SO2
Guest
Chemical Equation Balancer Pb(OH)2 + NaOH = Na2PbO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH2OH{-}CH2OH + Na = CH2ONa{-}CH2ONa + H2
Guest
Chemical Equation Balancer CH3CH2NH2 + HNO3 = (CH3CH2NH3)NO3
Guest
Solucionadores y Calculadoras de Ecuaciones Químicas
Guest
Калькулятор химических реакций FeCl2 + KMnO4 + H2O = Fe(OH)3 + MnO2 + KCl + HCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học KOH + (NH4)2HPO4 = K2HPO4 + NH3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Recently Balanced Chemical Equations (372751-373000)
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H4O2 + NaHCO3 = CH3COONa + H2O + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций H3Po3 + Ba = Ba3(Po3)2 + H2
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas Ca3N2 + H2O = Ca(OH)2 + NH3
Guest
Chemical Equation Balancer CuO + AgNO3 = Cu(NO3)2 + Ag2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COONH4 + NaOH = CH3COONa + H2O + NH3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeOH3 + O2 = Fe2O3 + H2O
Guest
C3H8O - 1-propanol Masa molar
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2SO4 + FeSO3 = Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al + HCl = AlCl3 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HOCH2CHO + Na = NaOCH2CHO + H2
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Калькулятор химических реакций Fe2O3 + H2O = Fe(OH)3
Guest
Калькулятор химических реакций CuCl2 + Mg = MgCl2 + Cu
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe2O3 + NaOH = Fe(OH)3 + Na2O
Guest
Thuốc thử hạn chế C6H11OH + KMnO4 = C6H10O + KOH + MnO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + C15H31COOH = (C15H31COO)3C3H5 + H2O
Guest
Mg(OAc)2 Molar Mass
Guest
CaCO3 - Calcite Khối lượng mol
Guest
IONIZATION ENERGY Unit Converter
Guest
Chemical Equation Balancer NH3 + O2 = NO + H2O
Guest
Molar Mass Calculator
Guest
Argon (Ar) Photos and Videos
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Калькулятор химических реакций Cr2O3 + KOH + Cl2 = KCl + KCrO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + HCl = H20 + CH3COOCl
Guest
Chemical Equation Balancer As + O2 = As2O3
Guest
Калькулятор химических реакций CrCl2 + O2 = Cr2O3 + Cl2
Guest
Калькулятор химических реакций KNO2 + CrO3 + H2SO4 = KNO3 + Cr2(SO4)3 + H2O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas Ca + H2 = H2Ca
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Zn + HCl = ZnCl2 + H2
Guest
Калькулятор химических реакций P2O5 + CaCO3 = Ca3(PO4)2 + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций Mn + HBr = MnBr2 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + AgNO3 + NH3 = Ag + NH4NO3 + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H6O + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al + HCl = AlCl3 + H2
Guest
Chemical Equation Balancer CaCl2 + NH4OH = Ca(OH)2 + NH4Cl
Guest
Калькулятор химических реакций NaOH + FeS = Na2S + Fe(OH)2
Guest
Chemical Equation Balancer Ba + CuCl2 = BaCl2 + Cu
Guest
Significant Figures Calculator
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeO + H2SO4 = H2O + Fe2(SO4)3 + SO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H8O = C5H11OH + C2H5OH
Guest
Na2CO3·OH2O Molar Mass
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas C2H6 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Калькулятор химических реакций Fe(OH)2 + NaNO3 + H2O = Fe(OH)3 + NaNO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + H2SO4 = FeSO4 + Fe2(SO4)3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CuCl2 + HNO3 = Cu(NO3)2 + HCl
Guest
Chemical Equation Balancer H3PO3 + PCl3 = HCl + H4P2O5
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeCO3 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + SO2 + CO2 + H2O
Guest
균형 화학 방정식 계산기 Ca + H2O = Ca(OH)2 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Pb(NO3)2 + SO2 = PbS + O2 + NO
Guest
Chemical Equation Balancer H2CO3 + Sr(OH)2 = CO3Sr + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COONa + Cu(OH)2 = (CH3COO)2Cu + NaOH
Guest
Калькулятор химических реакций Cr2O3 + CO = Cr + CO2
Guest
Калькулятор химических реакций KMnO4 + CO + H2SO4 = MnSO4 + CO2 + K2SO4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NaCl + SO3 = Cl2 + SO2 + Na2S2O7
Guest
Лимитирующий реагент C6H5NH3Cl + AgNO3 = C6H5NH3NO3 + AgCl
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Калькулятор химических реакций C6H4CH3NH3Cl + AgNO3 = AgCl + C6H4CH3NH3NO3
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia H3BO3 + C2H5OH = (C2H5O)3B + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeCl3 + H2SO4 + KI = FeSO4 + I2 + HCl + K2SO4
Guest
CH10O5 Молярная масса
Guest
Калькулятор химических реакций Mo + Zn + NaN3 = MoZn2N3 + Na
Guest
Калькулятор химических реакций FeOH2 = FeO + H
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeSO4 + NaOH + H2O2 = Fe(OH)3 + Na2SO4 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer C2H2 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H6 + KMnO4 = K2C2O4 + MnO2 + KOH + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 = (C3H5(OH)2O)2Cu + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na + H2O = NaOH + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học BaCl2 + HBr = BaBr2 + HCl
Guest
Estaño (Sn)
Guest
Калькулятор химических реакций NaOH + CaO = Na2O + Ca(OH)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe + NaCl + H2O = FeCl2 + NaOH + H2
Guest
Калькулятор химических реакций Fe(OH)3 + NaOH = Na3(Fe(OH)6)
Guest
Cadmium (Cd)
Guest
Plata (Ag)
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3OH + Na = CH3ONa + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeSO4 + KMnO4 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + K2SO4 + MnSO4 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer CH3CH2OH + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций K2(Hg(SCN)4) + NaCN = Na2(Hg(SCN)4) + KCN
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций FeCl2 + H2SO3 + HCl = FeCl3 + S + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций C3H6 + KMnO4 + H2O = C3H6(OH)2 + MnO2 + KOH
Guest
Калькулятор химических реакций CH5COOH + O2 = CO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Na2S + HCl = NaCl + H2S
Guest
Chemical Equation Balancer Cu + HNO = Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer AgNO3 + CrBr2 = AgBr + Cr(NO3)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCl + BACl2 = HCl2 + BACl
Guest
Калькулятор химических реакций Ag2O + C2H5OH = C2H5OAg + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer CH3CH2NHCH3 + H2O = CH3CH2NH2CH3 + OH
Guest
Калькулятор химических реакций NH2CH2COOH + K2O = NH2CH2COOK + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học BaCO3 + HNO3 = Ba(NO3)2 + CO2 + H2O
Guest
Oganesson (Og)
Guest
Калькулятор химических реакций Fe2O3 + KClO3 + KOH = K2FeO4 + KCl + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học (COOH)2 + NaHCO3 = COONa + CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Fe(OH)2 + HNO3 = Fe(NO3)3 + NO2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer NH3 + O2 = NO + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer CaCO3 + CH2O2 = (HCO)2Ca + CO2 + H2O
Guest
Réaction de stoechiométrie (CH4) + O2 = CO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + NAOH = C3H5(ONA)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NO + O2 + H2O = HNO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H4 + AgNO3 + NH3 = C3H2Ag2 + NH4NO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHCO3 = Na2O + CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций FeSO4 + HNO3 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + NO + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H4 + AgNO3 + NH3 = C3H2Ag2 + NH4NO3
Guest
Chemical Equation Balancer NH4OH + H2C2O4 = H2O + (NH4)2C2O4
Guest
Chemical Equation Balancer Al(OH)3 + H2SO4 = Al2(SO4)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học AgNO3 + Na2S = Ag2S + NaNO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHCO3 + BaCl2 = NaCl + CO2 + BaCO3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций MgSO4 + KCl = MgCl2 + K2SO4
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas KCLO3 = KCL + O2
Guest
Significant Figures For 6.4E8
Guest
Калькулятор химических реакций SO2 + J2 + H2O = H2SO4 + HJ
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NH3 + NaOH = H2O + Na3N
Guest
Калькулятор химических реакций NH2CH2COOH + HNO3 = HOCH2COOH + N2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Zn + Pb(CH3COO)2 = Pb + Zn(CH3COO)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H7OH + Cu(OH)2 = C3H6O + H2O + Cu2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H6 + CH3Cl = C6H5CH3 + HCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH + CaO = C2H4O + Ca + H2O
Guest
Equação de Balanço Químico Al2O3 = Al + O2
Guest
Chemical Equation Balancer C4H10 + O2 = CO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CoCl2*6(H2O) + C2H5OH = HCl + H2O + CoC
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCHO + NaOH = HCOONa + CH3OH
Guest
Chemischer Gleichungs-Ausgleicher
Guest
Chemical Equation Balancer SO2 + O2 = SO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + CaO = (CH3COO)2Ca + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H5(OH)3 + HNO3 = C3H5(NO3)3 + H2O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas N2 + O2 = NO
Guest
Limiting Reagent ZnSO4 + Li2CO3 = ZnCO3 + Li2SO4
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Cr2(SO4)3 + NaOH = NaCrO2 + Na2SO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học KNO3 + Ba(OH)2 = KOH + Ba(NO3)2
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia
Guest
Lead (Pb) Photos and Videos
Guest
C47H51NO14 Молярная масса
Guest
Калькулятор химических реакций
Guest
NH4VO3 Молярная масса
Guest
Калькулятор химических реакций HI + CO2 = HCO2 + I2
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas K2CrO4 + HNO3 = K2Cr2O7 + KNO3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer BaCl2 + PbO2 + H2SO4 = Cl2 + PbSO4 + Ba(SO4) + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций ZnS + Ba(NO3)2 = Zn(NO3)2 + BaS
Guest
Narzędzie Do Bilansowania Równań Chemicznych CH3COOH + KMnO4 + H2SO4 = CO2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций TiCl3 + KMnO4 + H2O = MnO2 + HCl + TiO2 + KCl
Guest
Chemical Equation Balancer C + O2 = CO
Guest
Калькулятор химических реакций CH3OH + CH3CH2OH = CH3CO2CH3 + H22
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas KCLO3 = KCL + O2
Guest
KMnO4 - Potassium Permanganate Khối lượng mol
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học K2SO3 + H2SO4 = K2SO4 + SO2 + H20
Guest
KCH2COOH Molar Mass
Guest
Калькулятор химических реакций C2H5OH + NAOH = C2H5ONA + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH + Na2CO3 = C2H5ONa + H2O + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học (CH3)2CO + O2 = CO2 + H20
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H6O + C2H4O2 = C4H8O2 + H2O
Guest
Al2(SO4)3·18H2O Masse molaire
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHSO3 + H2SO4 = Na2SO4 + H2O + SO2
Guest
Kalkulator ng Molar na Masa
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ca(HCO3)2 + KOH = CaCO3 + K2CO3 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций Hg + HCl = Hg2Cl2 + H
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Al + H2SO4 = Al2(SO4)3 + SO2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NaOH + FeS = Na2S + Fe(OH)2
Guest
Калькулятор химических реакций C4H9COOH + Ca = (C4H9COO)2Ca + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học FeSO4 + K2Cr2O7 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer I2 + NaOH = NaI + NaIO3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Na2SO4 + Pb(NO3)2 = NaNO3 + PbSO4
Guest
Калькулятор химических реакций Na3PO4 + SiO2 = Na2SiO3 + P2O5
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas Hg + CO3 = Hg2(CO3)2
Guest
Calculadora de masa molar
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học MgCl2 + H2SO4 = MgSO4 + HCl
Guest
Limiting Reagent Calculator
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Mg(OH)2 + CH3COOH = Mg(CH3COO)2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer AgNO3 + NiCl2 = AgCl + Ni(NO3)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe + CuSO4 = Fe2(SO4)3 + Cu
Guest
Калькулятор химических реакций NH4NO3 + LiOH = LiNO3 + NH3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H6 + Cl2 = C6H6Cl6
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Cu(No3)2 + Zn = Cu + Zn(No3)2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C4H9OH + K2Cr2O7 + H2SO4 = C4H8O + K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Co2 + Br2 = Co2(Br2)3
Guest
Reaction Stoichiometry CH3CHO + AgNo3 + NH3 + H2O = CH3COONH4 + NH4No3 + Ag
Guest
Калькулятор химических реакций SiO3 + C = SiC + CO
Guest
Elements, Chemicals and Chemistry
Guest
Калькулятор химических реакций C4H8O2 + Cu(OH)2 = (C3H7COO)2Cu + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NaBr + H3PO3 = Na2HPO3 + HBr
Guest
Калькулятор химических реакций H2NCH2COOH + C2H5OH = (H2NCH2COO)C2H5OH + H2
Guest
2CaO Masa molar
Guest
Калькулятор химических реакций KMnO4 + KOH + C6H12O6 = C6H12O7 + K2MnO4 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CuO + Cl2 = CuCl2 + O2
Guest
C11H22O12 Молярная масса
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia K2Cr2O7 + HCl = KCl + CrCl3 + Cl2 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer Ca(NO3)2 + H3PO4 = Ca3(PO4)2 + HNO3
Guest
Калькулятор химических реакций (CuO2) = Cu + O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas KCLO3 = KCL + O2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCL + CaO3 = CaCL2 + CO2 + H2O
Guest
Balanceur d’équation chimique KClO3 = KCl + O2
Guest
Al2O3 - Aluminium Oxide Molar Mass
Guest
Калькулятор химических реакций C3H6 + KMnO4 + H2O = C3H6(OH)2 + MnO2 + KOH
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaOH + MnCl2 = Mn(OH)2 + NaCl
Guest
Калькулятор химических реакций Fe + O2 = FeO
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH + Na2CO3 = C2H5COONa + CO2 + H20
Guest
Калькулятор химических реакций Pb2(OH)2CO3 + HNO3 = Pb(NO3)2 + H2O + CO2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Na2OH + H2SO4 = NaSO4 + H2O + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NH4CO3 + HCl = NH4Cl + HCO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + CuSO4 = H2SO4 + Cu(CH3COO)2
Guest
Калькулятор химических реакций C6H5NO2 + Fe + HCl = C6H5NH3Cl + FeCl2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe(OH)2 + HBr = FeBr2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C6H5CH2OH + NaOH = C6H5CHO + H2O + Na
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Zn(NO3)2 + NaOH = Zn(OH)2 + NaNO3
Guest
Chemical Equation Balancer CH2COOH + C2H6O = CH3COOCH3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOC2H5 + NaOH = C2H5OH + CH3COONa
Guest
Калькулятор химических реакций Na2S + SnCl4 = SnS2 + NaCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOK + HCl = CH3COOH + KCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H8O = C3H6O + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe + NaHCO3 = Fe(HCO3)4 + Na
Guest
Калькулятор химических реакций HCl + HNO3 = NO + Cl2 + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций NH4CL + CaCO3 = CaCL + CO3(NH4)
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2H5OH + Na2CO3 = C2H5COONa + CO2 + H20
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HI + AgNO3 = AgI + HNO3
Guest
Калькулятор химических реакций K2S + K2SO3 + H2SO4 = S + K2SO4H2O
Guest
Chemical Equation Balancer
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2SO4 + Fe2O3 = Fe2(SO4)3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + K2CO3 = CH3COOK + CO2 + H20
Guest
C13H10O - Benzophenone Molar Mass
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCHO + Ag2O + NH3 = (NH4)2CO3 + Ag
Guest
Equação de Balanço Químico Fe + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + H2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học HCl + Na2S = NaCl + H2S
Guest
Narzędzie Do Bilansowania Równań Chemicznych COCl2 + NH3 = CH4N2O + NH4Cl
Guest
Калькулятор химических реакций C2H5NO2 + NaOH = C2H5OH + NaNO2
Guest
Promethium (Pm)
Guest
Лимитирующий реагент CaSO4 + NaHCO3 = Na2SO4 + Ca(HCO3)2
Guest
Chemical Equation Balancer Pb(NO3)2 + CuSO4 = Pb(SO4)2 + CuNO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + H2SO4 = FeSO4 + Fe2(SO4)3 + H2O
Guest
Chemical Equation Balancer CH3NH2 + O2 = CO2 + H2O + N2
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C2Ag2 + HCl = C2H2 + AgCl
Guest
Chemical Equation Balancer K2HgI4 + NH4NO3 + NaOH = NH2Hg2OI + KI + NaI + NaNO3 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe2(SO4)3 + Ba(NO3)2 = Fe(NO3)3 + BaSO4
Guest
Калькулятор химических реакций HCl + CuO = CuCl2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3COOH + AgNo3 + NH3 + H2O = C2H3OOONH4 + NH4No3 + Ag
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + H2S + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học CH3CHO + Ag2O + NH3 = CH3COONH4 + Ag
Guest
Pengimbang Persamaan Kimia N2O3 = NO + O2
Guest
Калькулятор химических реакций HCOOH + Ba(OH)2 = (HCOO)2Ba + H2O
Guest
Калькулятор химических реакций CaCO3 + NaHCO3 = Ca(HCO3)2 + Na2CO3
Guest
KClO3(S) 摩尔质量
Guest
C4H13O 摩尔质量
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Zn + C2H5OH = (C2H5O)2Zn + H2
Guest
CaSO4·0·5H2O - Calcium Sulfate Hemihydrate Molar Mass
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Fe3O4 + KMnO4 + H2SO4 = Fe2(SO4)3 + K2SO4 + MnSO4 + H2O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas FeCl3 + HClO2 = Fe(ClO2)3 + HCl
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học C3H4 + AgNO3 + NH3 = C3H2Ag2 + NH4NO3
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học H2 + Pb(NO3)2 = HNO3 + Pb
Guest
Equação de Balanço Químico Nh3 + HCl = Nh4Cl + H2
Guest
Калькулятор химических реакций C6H6 + KMnO4 + KOH = C6H5COOK + K2MnO4 + H2O
Guest
Balanceador de Ecuaciones Químicas NO + H20 = NH3 + O2
Guest
Калькулятор химических реакций Fe(OH)3 + KCl = FeCl3 + KOH
Guest
Criptón (Kr)
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ag + FeCl2 = Fe + AgCl
Guest
Калькулятор химических реакций Mg(NO3)2 + H2S = MgS + HNO3
Guest
FeSO4·7H2O Khối lượng mol
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học Ag + H2SO4 = Ag2SO4 + SO2 + H2O
Guest
Trình cân bằng phản ứng hoá học NaHSO3 + Ba(OH)2 = BaSO3 + Na2SO3 + H2O
Guest
HOOCC6H4OOCCH3 - Acetylsalicylic Acid Molar Mass